adrenal cortical steroid

adrenal cortical steroid

A doctor prescribes an adrenal cortical steroid to reduce inflammation.

Định nghĩa

Danh từ: Adrenal cortical steroid (còn gọi là corticosteroid) một loại hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận (adrenal cortex) hoặc được tổng hợp nhân tạo. Chúng tác dụng giảm sưng viêm ức chế hệ thống miễn dịch của cơ thể. Các loại thuốc này được dùng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, như viêm khớp, dị ứng, hen suyễn, các rối loạn tự miễn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại adrenal cortical steroid để giảm viêmđầu gối của tôi.)
  • (Bệnh nhân bị dị ứng nặng có thể cần adrenal cortical steroid để kiểm soát các triệu chứng.)
  • (Sử dụng adrenal cortical steroid lâu dài có thể gây ra tác dụng phụ như tăng cân loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hormone thay thế: Trong các trường hợp suy tuyến thượng thận (bệnh Addison), adrenal cortical steroid được dùng để thay thế hormone tự nhiên.
  • Liệu pháp chống viêm: Được sử dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, các bệnh viêm mãn tính khác.
  • Ức chế miễn dịch: Dùng để ngăn ngừa thải ghép sau cấy ghép nội tạng hoặc điều trị bệnh tự miễn.
Biến thể từ gần giống
  • Corticosteroid (danh từ): Một tên gọi ngắn gọn khác của adrenal cortical steroid.
  • Glucocorticoid (danh từ): Một phân nhóm của adrenal cortical steroid, chủ yếu ảnh hưởng đến chuyển hóa hệ miễn dịch ( dụ: cortisol).
  • Mineralocorticoid (danh từ): Một phân nhóm khác, chủ yếu điều chỉnh cân bằng muối nước ( dụ: aldosterone).
Từ đồng nghĩa
  • Corticosteroid: Từ thông dụng nhất, thường dùng trong lâm sàng.
  • Hormone vỏ thượng thận: Thuật ngữ giải phẫu học mô tả nguồn gốc.
  • Steroid chống viêm: Nhấn mạnh tác dụng dược .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng các cụm danh từ thường dùng: - To be on adrenal cortical steroids: Đang dùng thuốc adrenal cortical steroid. - He has been on adrenal cortical steroids for three months. (Anh ấy đã dùng adrenal cortical steroid được ba tháng.) - To taper off adrenal cortical steroids: Giảm dần liều thuốc adrenal cortical steroid. - The doctor advised her to taper off the adrenal cortical steroids slowly. (Bác sĩ khuyên ấy nên giảm dần liều adrenal cortical steroid một cách từ từ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng một số cụm từ y khoa: - Steroid burst: Một liệu trình ngắn hạn dùng adrenal cortical steroid liều cao để kiểm soát cơn cấp. - The patient received a steroid burst of adrenal cortical steroids for the asthma attack. (Bệnh nhân đã được dùng liệu trình ngắn hạn adrenal cortical steroid liều cao cho cơn hen suyễn.) - Steroid-sparing agent: Một loại thuốc khác dùng để giảm nhu cầu sử dụng adrenal cortical steroid. - Methotrexate is often used as a steroid-sparing agent to reduce the dose of adrenal cortical steroids. (Methotrexate thường được dùng như một tác nhân giảm steroid để giảm liều adrenal cortical steroid.)